Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

take-over

/'teik,ouvə/

danh từ

  • sự tiếp quản (đất đai, chính quyền)
Biến thể từ take-overs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...