Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

take-up spool

//

* danh từ
  • ống để cuộn phim (cuộn băng ghi âm sau khi dùng ở máy chiếu phim, máy ghi âm )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...