Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

takeout /ˈteɪk.aʊt/

danh từ

  • đồ ăn mang về

ví dụ

I'll get takeout for dinner tonight. — Tối nay tôi sẽ mua đồ ăn mang về.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...