Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taker-in

/'teikəin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taker-in

/'teikəin/

danh từ

  • người lừa gạt, người lừa phỉnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...