taker-off
/'teikiɳɔ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
taker-off
/'teikiɳɔ:f/
danh từ
- (thông tục) người nhại
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...