take time
Đang hiển thị mục gốc take time cho “takes time”.
Nghĩa thường dùng
“You need to take time to relax.”Bạn cần dành thời gian để thư giãn.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc take time cho “takes time”.
“You need to take time to relax.”Bạn cần dành thời gian để thư giãn.
Đang tải...