Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taking attendance /ˈteɪkɪŋ əˈtɛndəns/

cụm từ

  • điểm danh, kiểm tra sự có mặt
    • take attendance: điểm danh
    • taking attendance at the beginning of class: điểm danh đầu giờ học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...