Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taking-off

/'teikiɳɔ:f/

danh từ

  • đà giậm nhảy, đà
  • (hàng không) sự cất cánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...