Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

talc powder

/'tælkəm'paudə/

danh từ

  • bột tan (để xoá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...