Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

talcous

//

* tính từ
  • có chất tan
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to talc; composed of, or resembling,\n talc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...