Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27251

talcum

/tælk/

danh từ

  • (khoáng chất) đá tan

ngoại động từ

  • (y học) xoa bột tan
Định nghĩa tiếng Anh

n. a toilet powder made of purified talc and usually scented; absorbs excess moisture

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...