Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tale-teller

/'teil,beəriɳ/
Biến thể từ tale-tellers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tale-teller

/'teil,beəriɳ/

-teller)
/'teil,telə/

danh từ

  • người mách lẻo, người bịa đặt chuyện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...