Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tale-teller

/'teil,beəriɳ/

-teller)
/'teil,telə/

danh từ

  • người mách lẻo, người bịa đặt chuyện
Biến thể từ tale-tellers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...