Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

talebearer

//

  • Cách viết khác : taleteller
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who gossips indiscreetly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...