Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

talebearing

//

  • Cách viết khác : taletelling
Định nghĩa tiếng Anh

s prone to communicate confidential information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...