talent money
/'tælənt'mʌni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
talent money
/'tælənt'mʌni/
danh từ
- tiền thưởng cho người chơi (bóng đá...) xuất sắc
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...