Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

talent money

/'tælənt'mʌni/

danh từ

  • tiền thưởng cho người chơi (bóng đá...) xuất sắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...