Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

talent-scout

/'tæləntskaut/

danh từ

  • (điện ảnh) người phát hiện ra diễn viên ưu tú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...