talent-scout
/'tæləntskaut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
talent-scout
/'tæləntskaut/
danh từ
- (điện ảnh) người phát hiện ra diễn viên ưu tú
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...