Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

talentless

/'tæləntlis/ phổ biến #41552
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

talentless

/'tæləntlis/

tính từ

  • bất tài, không có tài
Định nghĩa tiếng Anh

a devoid of talent; not gifted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...