Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41552

talentless

/'tæləntlis/

tính từ

  • bất tài, không có tài
Định nghĩa tiếng Anh

a devoid of talent; not gifted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...