Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

talk a good game

/tɔːk ə ɡʊd ɡeɪm/

Nghĩa thường dùng

Nói tự tin về điều gì đó nhưng không hành động theo. cụm từ

“He talks a good game about leadership but doesn’t take charge.”Anh ấy nói rất tự tin về lãnh đạo nhưng không đảm nhận trách nhiệm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...