talk a mile a minute
Nghĩa thường dùng
“She talks a mile a minute when she gets excited.”Cô ấy nói nhanh như gió khi phấn khích.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She talks a mile a minute when she gets excited.”Cô ấy nói nhanh như gió khi phấn khích.
Đang tải...