Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

talk a mile a minute

/tɔːk ə maɪl ə ˈmɪnɪt/

Nghĩa thường dùng

Nói rất nhanh. cụm từ

“She talks a mile a minute when she gets excited.”Cô ấy nói nhanh như gió khi phấn khích.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...