talk down
Nghĩa thường dùng
“He tends to talk down to his employees.”Anh ấy thường nói chuyện coi thường nhân viên.
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He tends to talk down to his employees.”Anh ấy thường nói chuyện coi thường nhân viên.
Đang tải...