talk out
Nghĩa thường dùng
“Let's talk this issue out before we decide.”Hãy thảo luận vấn đề này trước khi chúng ta quyết định.
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's talk this issue out before we decide.”Hãy thảo luận vấn đề này trước khi chúng ta quyết định.
Đang tải...