Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

talk past each other

/tɔːk pɑːst ˈiːtʃ ˈʌðər/

Nghĩa thường dùng

hai bên nói không hiểu nhau, mỗi người nói theo hướng khác nhau thành ngữ

“They kept talking past each other without reaching any agreement.”Họ liên tục nói qua nhau mà không đi đến thỏa thuận nào.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...