talk someone’s ear off
Nghĩa thường dùng
“He talked my ear off about his new project.”Anh ấy đã nói rất nhiều về dự án mới của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He talked my ear off about his new project.”Anh ấy đã nói rất nhiều về dự án mới của mình.
Đang tải...