Talk to you soon
Nghĩa thường dùng
Nói chuyện lại sớm nhé
cụm từ
“I have to hang up now. Talk to you soon!”Tôi phải cúp máy rồi. Nói chuyện lại sớm nhé!
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I have to hang up now. Talk to you soon!”Tôi phải cúp máy rồi. Nói chuyện lại sớm nhé!
Đang tải...