Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

talkativeness

/'tɔ:kətivnis/ phổ biến #46371
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

talkativeness

/'tɔ:kətivnis/

danh từ

  • tính hay nói; tính lắm đều, tính ba hoa; tính bép xép
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being wordy and talkative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...