talkativeness
/'tɔ:kətivnis/
danh từ
- tính hay nói; tính lắm đều, tính ba hoa; tính bép xép
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being wordy and talkative
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the quality of being wordy and talkative
Đang tải...