talkativeness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
talkativeness
/'tɔ:kətivnis/
danh từ
- tính hay nói; tính lắm đều, tính ba hoa; tính bép xép
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being wordy and talkative
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the quality of being wordy and talkative
Đang tải...