Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46371

talkativeness

/'tɔ:kətivnis/

danh từ

  • tính hay nói; tính lắm đều, tính ba hoa; tính bép xép
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being wordy and talkative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...