Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

talkee-talkee

/'tɔ:ki'tɔ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

talkee-talkee

/'tɔ:ki'tɔ:ki/

danh từ

  • chuyện nhảm nhí, chuyện tầm phào
  • tiếng Anh nói sai (của người da đen)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...