Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tallboy

/'tɔ:lbɔi/

danh từ

  • tủ com mốt cao
  • cốc cao chân
Biến thể từ tallboys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a tall chest of drawers divided into two sections and supported on four legs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...