Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45446

tallish

/'tɔ:liʃ/

tính từ

  • dong dỏng cao, khá cao
Định nghĩa tiếng Anh

s. somewhat tall

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...