tallness
/'tɔ:lnis/
danh từ
- bề cao, chiều cao (của một người)
- tầm vóc cao
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of being taller than average stature
109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the property of being taller than average stature
Đang tải...