Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tallness

/'tɔ:lnis/ phổ biến #45593
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tallness

/'tɔ:lnis/

danh từ

  • bề cao, chiều cao (của một người)
  • tầm vóc cao
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being taller than average stature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...