Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45593

tallness

/'tɔ:lnis/

danh từ

  • bề cao, chiều cao (của một người)
  • tầm vóc cao
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being taller than average stature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...