Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tallow-chandler

/'tælou,tʃɑ:ndlə/

danh từ

  • người buôn nến
  • người sản xuất nến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...