Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tallow-chandler

/'tælou,tʃɑ:ndlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tallow-chandler

/'tælou,tʃɑ:ndlə/

danh từ

  • người buôn nến
  • người sản xuất nến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...