Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tallow-face

/'tæloufeis/

danh từ

  • người tái nhợt, người nhợt nhạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...