Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tallowy

/'tæloui/

tính từ

  • có chất mỡ
  • tái mét; xanh nhợt, nhợt nhạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of the nature of tallow; resembling tallow; greasy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...