tally-ho
/'tæli'hou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tally-ho
/'tæli'hou/
thán từ
- hú
danh từ
- tiếng hú (của người đi săn)
động từ
- hú
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...