Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tally-ho

/'tæli'hou/

thán từ

danh từ

  • tiếng hú (của người đi săn)

động từ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...