tally-shop
/'tæliʃɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tally-shop
/'tæliʃɔp/
danh từ
- cửa hàng bán chịu trả dần
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...