Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tambourine

/,tæmbə'ri:n/ GRE phổ biến #23826
Biến thể từ tambourines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tambourine

/,tæmbə'ri:n/

danh từ

  • (âm nhạc) trống prôvăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shallow drum with a single drumhead and with metallic disks in the sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...