Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tameable

/'teiməbl/

tính từ

  • có thể thuần hoá được, có thể dạy được (thú vật)
  • có thể chế ngự được (dục vọng...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tamable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...