Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tameable

/'teiməbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tameable

/'teiməbl/

tính từ

  • có thể thuần hoá được, có thể dạy được (thú vật)
  • có thể chế ngự được (dục vọng...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tamable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...