Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tameless

/'teimlis/

tính từ

  • không thuần hoá được; không bảo được
  • không chế ngự được, không khuất phục được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being tamed; wild; untamed; untamable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...