Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tameless

/'teimlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tameless

/'teimlis/

tính từ

  • không thuần hoá được; không bảo được
  • không chế ngự được, không khuất phục được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being tamed; wild; untamed; untamable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...