Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42826

tamely

//

* phó từ
  • thuần, đã thuần hoá (thú rừng )
  • <đùa> lành, dễ bảo; phục tùng (người)
  • đã trồng trọt (đất)
  • bị chế ngự, bị thuần phục
  • tẻ, nhạt nhẽo, vô vị
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a tame manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...