tamely
//
* phó từ- thuần, đã thuần hoá (thú rừng )
- <đùa> lành, dễ bảo; phục tùng (người)
- đã trồng trọt (đất)
- bị chế ngự, bị thuần phục
- tẻ, nhạt nhẽo, vô vị
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a tame manner
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a tame manner
Đang tải...