tameness
/'teimlis/
danh từ
- tính thuần; tính dễ bảo
- tính nhát gan, tính non gan
- tính chất nhạt nhẽo, tính chất vô vị, tính chất buồn tẻ (văn chương...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the attribute of having been domesticated
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the attribute of having been domesticated
Đang tải...