Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tameness

/'teimlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tameness

/'teimlis/

danh từ

  • tính thuần; tính dễ bảo
  • tính nhát gan, tính non gan
  • tính chất nhạt nhẽo, tính chất vô vị, tính chất buồn tẻ (văn chương...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the attribute of having been domesticated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...