Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tamperer

/'tæmpərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tamperer

/'tæmpərə/

danh từ

  • người mua chuộc, người đút lót
  • người giả mạo (giấy tờ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who tampers; one who deals unfairly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...