Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tamperer

/'tæmpərə/

danh từ

  • người mua chuộc, người đút lót
  • người giả mạo (giấy tờ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who tampers; one who deals unfairly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...