Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tanadar

//

* danh từ
  • (ấn độ) đồn trưởng đồn cảnh sát
  • chỉ huy đồn lính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...