tanadar
/,tɑ:nә'dɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tanadar
//
* danh từ- (ấn độ) đồn trưởng đồn cảnh sát
- chỉ huy đồn lính
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...