Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tangency

/'tændʤənsi/

danh từ

  • (toán học) tính tiếp tuyến
Biến thể từ tangencies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being tangent; having contact at a single point or along a line without crossing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...