Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tangency

/'tændʤənsi/
Biến thể từ tangencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tangency

/'tændʤənsi/

danh từ

  • (toán học) tính tiếp tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being tangent; having contact at a single point or along a line without crossing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...