tangency
/'tændʤənsi/
Biến thể từ
tangencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tangency
/'tændʤənsi/
danh từ
- (toán học) tính tiếp tuyến
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being tangent; having contact at a single point or along a line without crossing