Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tangential

/tæn'dʤenʃəl/ GRE phổ biến #25263
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tangential

/tæn'dʤenʃəl/

tính từ

  • tiếp tuyến
    • tangential acceleration: gia tốc tiếp tuyến
    • tangential curvature: độ cong tiếp tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or acting along or in the direction of a tangent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...