Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tanglefoot

/'tæɳglfut/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu uytky
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...