Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tanglefoot

/'tæɳglfut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tanglefoot

/'tæɳglfut/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu uytky
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...