Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tangly

/'tæɳgli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tangly

/'tæɳgli/

tính từ

  • rối, rối rắm, rắc rối
    • a tangly ball of wool: một cuộn len rối
    • tangly situation: tình thế rối rắm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Entangled; intricate. a. Covered with tangle, or seaweed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...