Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #16595

tangy

//

* tính từ
  • có mùi thơm, có hương thơm
Định nghĩa tiếng Anh

s tasting sour like a lemon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...