tank engine
/'tæɳk'drɑ:mə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tank engine
/'tæɳk'drɑ:mə/
danh từ
- (ngành đường sắt) đầu máy có mang két nước
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...