Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tank engine

/'tæɳk'drɑ:mə/

danh từ

  • (ngành đường sắt) đầu máy có mang két nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...