Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tank vessel

/'tæθk'ʃip/

danh từ

  • tàu chở dầu; tàu chở nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...