Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tank vessel

/'tæθk'ʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tank vessel

/'tæθk'ʃip/

danh từ

  • tàu chở dầu; tàu chở nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...