Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tankage

/'tæɳkidʤ/

danh từ

  • sự cất vào thùng, sự chứa trong thùng
  • phí tổn bảo quản trong thùng
  • sức chứa, sức đựng (của thùng, bể)
  • chất lắng đọng trong thùng
  • (nông nghiệp) bã làm phân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quantity contained in (or the capacity of) a tank or tanks\nn. the charge for storing something in tanks\nn. the act of storing in tanks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...