Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tannage

//

* danh từ
  • sự thuộc da
  • da thuộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A tanning; the act, operation, or result of tanning.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...